ESG: Environmental – Social – Governance

1. ESG là gì?
- E (Environment) – Môi trường: doanh nghiệp tác động thế nào đến môi trường (phát thải, năng lượng, chất thải, tài nguyên).
- S (Social) – Xã hội: mối quan hệ với nhân viên, khách hàng, cộng đồng (phúc lợi, bình đẳng, an toàn lao động, trách nhiệm xã hội).
- G (Governance) – Quản trị: cách điều hành, quản trị công ty (minh bạch, chống tham nhũng, bảo vệ cổ đông, cơ cấu HĐQT).
👉 ESG là bộ chuẩn đánh giá tính bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, không chỉ dựa trên lợi nhuận.
2. Các chuẩn ESG phổ biến hiện nay
Hiện chưa có một bộ chuẩn toàn cầu duy nhất, nhưng có những framework và tiêu chuẩn được dùng nhiều:
(a) Chuẩn báo cáo / khung chuẩn
- GRI (Global Reporting Initiative): chuẩn mực phổ biến nhất để lập báo cáo bền vững.
- SASB (Sustainability Accounting Standards Board): chuẩn theo từng ngành, phục vụ nhà đầu tư.
- TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures): tập trung báo cáo rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu.
- CDP (Carbon Disclosure Project): công bố thông tin về phát thải khí nhà kính, nước, rừng.
- UN SDGs (Sustainable Development Goals): 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.
- IFRS/ISSB (International Sustainability Standards Board): đang hướng tới chuẩn hóa toàn cầu về báo cáo bền vững.
(b) Chuẩn ESG khu vực / quốc gia
- EU Taxonomy: phân loại hoạt động bền vững trong Liên minh Châu Âu.
- CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive – EU): bắt buộc nhiều doanh nghiệp tại EU báo cáo ESG từ 2024.
- VN ESG Disclosure Guidelines: tại Việt Nam, Bộ Tài chính & Ủy ban Chứng khoán đang dần áp dụng hướng dẫn theo GRI và TCFD.
3. Cách triển khai ESG trong doanh nghiệp
Bước 1: Cam kết từ lãnh đạo
- Ban lãnh đạo/HĐQT đưa ESG thành mục tiêu chiến lược.
- Xây dựng chính sách ESG và đưa vào quy chế công ty.
Bước 2: Đánh giá hiện trạng & rủi ro ESG
- Kiểm kê phát thải (carbon footprint, energy, water).
- Đánh giá các vấn đề xã hội (lao động, đa dạng, sức khỏe & an toàn).
- Đánh giá governance (minh bạch, quản trị rủi ro, tuân thủ pháp luật).
Bước 3: Xác định vấn đề trọng yếu (Materiality Assessment)
- Không phải vấn đề nào cũng quan trọng.
- Ví dụ: ngành sản xuất → phát thải CO₂ là trọng yếu; ngành tài chính → minh bạch quản trị là trọng yếu.
Bước 4: Thiết lập mục tiêu & KPI ESG
- Môi trường: giảm 20% phát thải CO₂ trong 5 năm.
- Xã hội: 40% quản lý cấp trung là nữ vào năm 2030.
- Quản trị: 100% HĐQT có thành viên độc lập.
Bước 5: Triển khai hành động cụ thể
- E: tiết kiệm năng lượng, chuyển sang năng lượng tái tạo, quản lý rác thải, giảm nhựa dùng 1 lần.
- S: đào tạo nhân viên, chính sách DEI (đa dạng, công bằng, hòa nhập), hoạt động CSR (trách nhiệm xã hội).
- G: minh bạch báo cáo, ứng dụng công nghệ số trong quản trị, cơ chế chống tham nhũng.
Bước 6: Báo cáo & công bố thông tin
- Lập báo cáo bền vững (theo GRI/SASB/TCFD).
- Tích hợp ESG vào báo cáo thường niên.
Bước 7: Giám sát & cải tiến liên tục
- Theo dõi KPI ESG hàng năm.
- Thu thập phản hồi từ cổ đông, khách hàng, nhân viên.
4. Ví dụ minh hoạ thực tế
- Vinamilk: triển khai trang trại bò sữa Organic, đầu tư năng lượng mặt trời, công bố báo cáo bền vững theo GRI.
- Unilever: cam kết đến 2030 không còn carbon dương, bao bì tái chế 100%, thúc đẩy bình đẳng giới.
- Apple: đặt mục tiêu chuỗi cung ứng carbon neutral vào 2030, dùng 100% năng lượng tái tạo tại trụ sở.
5. Lợi ích khi triển khai ESG
- Thu hút vốn đầu tư (nhiều quỹ đầu tư quốc tế chỉ rót vốn vào doanh nghiệp đạt ESG).
- Nâng cao thương hiệu & uy tín.
- Giảm chi phí (tiết kiệm năng lượng, tối ưu vận hành).
- Hạn chế rủi ro pháp lý & khủng hoảng truyền thông.
- Tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Tóm lại: ESG không phải “xu hướng” mà là “chuẩn mực mới”. Doanh nghiệp càng triển khai sớm thì càng dễ tiếp cận vốn, khách hàng và giữ vị thế bền vững.
I. GRI (Global Reporting Initiative)
GRI (Global Reporting Initiative) – hiện là bộ chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trong lập báo cáo bền vững (Sustainability Report).
1. Giới thiệu về GRI
- GRI là một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế, thành lập năm 1997, trụ sở tại Amsterdam (Hà Lan).
- Mục tiêu: xây dựng chuẩn mực toàn cầu để doanh nghiệp báo cáo về tác động kinh tế, môi trường và xã hội.
- Tính đến nay, hơn 10.000 tổ chức tại 100+ quốc gia sử dụng GRI.
- GRI giúp doanh nghiệp công bố minh bạch thông tin ESG, tăng niềm tin với nhà đầu tư, khách hàng, cộng đồng.
2. Cấu trúc của Chuẩn mực GRI
Từ 2021, GRI phát hành GRI Standards (phiên bản cập nhật), gồm 3 nhóm chính:
(a) GRI Universal Standards (Chuẩn mực chung)
Áp dụng cho mọi tổ chức, gồm:
- GRI 1: Foundation (Nền tảng) → Nguyên tắc, cách áp dụng.
- GRI 2: General Disclosures (Công bố chung) → thông tin doanh nghiệp, chiến lược, quản trị, đạo đức, stakeholder.
- GRI 3: Material Topics (Chủ đề trọng yếu) → cách xác định vấn đề trọng yếu và quản lý tác động.
(b) GRI Topic Standards (Chuẩn mực theo chủ đề)
Các chủ đề bền vững cụ thể, ví dụ:
- Kinh tế: GRI 201 (Kết quả kinh tế), GRI 207 (Thuế).
- Môi trường: GRI 302 (Năng lượng), GRI 303 (Nước), GRI 305 (Phát thải khí nhà kính).
- Xã hội: GRI 401 (Việc làm), GRI 403 (An toàn & sức khỏe lao động), GRI 405 (Đa dạng & cơ hội bình đẳng).
(c) GRI Sector Standards (Chuẩn mực theo ngành)
- Được thiết kế riêng cho các ngành có tác động lớn (ví dụ: khai khoáng, nông nghiệp, dầu khí, dệt may).
- Mỗi ngành có bộ chỉ số đặc thù để báo cáo.
3. Nguyên tắc cơ bản của GRI
Doanh nghiệp phải tuân thủ bốn nguyên tắc:
- Tính toàn diện (Completeness): phản ánh đầy đủ các tác động quan trọng.
- Tính cân bằng (Balance): trình bày cả mặt tích cực & tiêu cực.
- Tính so sánh (Comparability): số liệu có thể so sánh theo thời gian.
- Tính chính xác & minh bạch (Accuracy & Transparency): số liệu rõ ràng, có thể kiểm chứng.
4. Quy trình lập báo cáo theo GRI
- Xác định mục tiêu báo cáo (cho cổ đông, khách hàng, cơ quan quản lý?).
- Xác định các bên liên quan (stakeholders).
- Đánh giá tính trọng yếu (Materiality Assessment) → chọn chủ đề ESG quan trọng.
- Thu thập dữ liệu theo GRI Standards (ví dụ: lượng CO₂ phát thải, tỷ lệ nữ quản lý).
- Soạn thảo báo cáo: kết hợp dữ liệu định tính (mô tả chính sách) và định lượng (số liệu).
- Công bố & truyền thông (thường gộp trong Annual Report hoặc phát hành riêng Sustainability Report).
- Đảm bảo độc lập (External Assurance): nhiều công ty thuê bên thứ 3 kiểm toán ESG.
5. Ví dụ minh hoạ doanh nghiệp áp dụng GRI
- Vinamilk (Việt Nam): công bố báo cáo bền vững theo GRI, với các chỉ số về năng lượng tái tạo, giảm phát thải, trách nhiệm với nông dân và cộng đồng.
- Unilever: báo cáo phát thải CO₂, sử dụng nhựa tái chế, và cam kết SDGs → theo GRI + SASB.
- Samsung: báo cáo ESG toàn cầu dựa trên GRI, kèm KPI cụ thể về giảm khí thải và đa dạng nhân sự.
6. Lợi ích khi áp dụng GRI
✅ Tăng minh bạch & uy tín với nhà đầu tư.
✅ Giúp quản trị rủi ro ESG tốt hơn.
✅ Đáp ứng yêu cầu pháp lý (như EU CSRD, TCFD).
✅ Nâng cao hình ảnh thương hiệu.
✅ Thu hút vốn từ quỹ đầu tư quốc tế (nhiều quỹ chỉ chọn công ty có báo cáo GRI/ESG).
7. Thách thức khi áp dụng
⚠️ Thu thập dữ liệu phức tạp (đặc biệt môi trường & chuỗi cung ứng).
⚠️ Thiếu nguồn lực & chuyên môn ESG.
⚠️ Doanh nghiệp nhỏ có thể thấy “quá nặng” nếu áp dụng đầy đủ.
II. SASB (Sustainability Accounting Standards Board)
1. SASB là gì?
- SASB = Sustainability Accounting Standards Board.
- Thành lập năm 2011 tại Mỹ, hiện nay trực thuộc ISSB (International Sustainability Standards Board).
- Khác với GRI (báo cáo cho nhiều bên liên quan: cộng đồng, nhân viên, chính phủ…), SASB tập trung vào nhà đầu tư, giúp họ đánh giá rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến ESG.
- Điểm đặc biệt: SASB có chuẩn riêng cho từng ngành nghề.
2. Cấu trúc và phạm vi của SASB
- SASB phát triển 77 chuẩn ngành (Industry Standards), chia thành 11 nhóm ngành chính:
- Consumer Goods (Hàng tiêu dùng)
- Extractives & Minerals Processing (Khai khoáng & chế biến khoáng sản)
- Food & Beverage (Thực phẩm & đồ uống)
- Health Care (Y tế)
- Infrastructure (Hạ tầng)
- Renewable Resources & Alternative Energy (Tài nguyên tái tạo & năng lượng thay thế)
- Resource Transformation (Chế biến, sản xuất nguyên vật liệu)
- Services (Dịch vụ)
- Technology & Communications (Công nghệ & truyền thông)
- Transportation (Vận tải)
- Financials (Tài chính)
👉 Mỗi ngành có chỉ số trọng yếu riêng – tức là chỉ tập trung vào các vấn đề ESG có tác động tài chính đến ngành đó.
3. Nguyên tắc & triết lý của SASB
- Materiality (Tính trọng yếu tài chính): chỉ báo cáo các yếu tố ESG ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính hoặc giá trị cổ đông.
- Comparability (So sánh được): chuẩn hóa để nhà đầu tư so sánh giữa các công ty trong cùng ngành.
- Decision-useful (Hữu ích cho quyết định): thông tin rõ ràng, đo lường được để hỗ trợ quyết định đầu tư.
4. Ví dụ minh họa SASB theo ngành
(a) Ngành Ngân hàng (Commercial Banks)
- Chủ đề trọng yếu:
- Quản trị rủi ro tín dụng xã hội & môi trường.
- Minh bạch trong dữ liệu khách hàng (cybersecurity).
- Tỷ lệ nợ xấu liên quan đến ngành “nhạy cảm” (nhiệt điện than, dầu khí).
- Chỉ số SASB: % danh mục tín dụng cấp cho ngành carbon cao, số vụ rò rỉ dữ liệu.
(b) Ngành Công nghệ (Software & IT Services)
- Chủ đề trọng yếu:
- Bảo mật & quyền riêng tư người dùng.
- Quản lý dữ liệu & năng lượng cho trung tâm dữ liệu.
- Chỉ số SASB: số lượng vi phạm dữ liệu, % trung tâm dữ liệu chạy bằng năng lượng tái tạo.
(c) Ngành Dệt may (Apparel, Accessories & Footwear)
- Chủ đề trọng yếu:
- Điều kiện lao động trong chuỗi cung ứng.
- Sử dụng nước & hóa chất trong sản xuất.
- Chỉ số SASB: % nhà cung ứng được audit, mức tiêu thụ nước/tấn vải.
5. Quy trình triển khai báo cáo theo SASB
- Xác định ngành theo danh mục 77 ngành SASB.
- Xác định chủ đề trọng yếu (Materiality Map – bản đồ trọng yếu SASB).
- Thu thập dữ liệu theo bộ chỉ số SASB quy định.
- Báo cáo kết quả trong báo cáo thường niên, báo cáo bền vững, hoặc báo cáo tài chính tích hợp (Integrated Report).
- Đảm bảo tính minh bạch: có thể được kiểm toán/đánh giá bởi bên thứ ba.
6. So sánh SASB và GRI
| Tiêu chí | GRI | SASB |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Minh bạch với mọi bên liên quan (khách hàng, cộng đồng, nhân viên, nhà nước) | Hữu ích cho nhà đầu tư & thị trường vốn |
| Phạm vi | Toàn cầu, mọi loại hình doanh nghiệp | 77 ngành cụ thể |
| Trọng tâm | Tác động kinh tế – môi trường – xã hội | Tác động ESG tới tài chính doanh nghiệp |
| Chỉ số | Rộng, chi tiết, nhiều lĩnh vực | Ít hơn, tập trung vào tài chính |
| Ứng dụng | Báo cáo bền vững, CSR | Báo cáo tài chính tích hợp, báo cáo đầu tư ESG |
7. Lợi ích khi áp dụng SASB
✅ Giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác rủi ro ESG theo từng ngành.
✅ Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn ESG/Green finance.
✅ Tăng tính so sánh và minh bạch trên thị trường chứng khoán.
✅ Phù hợp để tích hợp vào báo cáo thường niên/Integrated Report.
8. Thách thức
⚠️ Doanh nghiệp phải chuẩn hóa dữ liệu theo ngành, không linh hoạt như GRI.
⚠️ Yêu cầu năng lực đo lường ESG tốt để cung cấp số liệu chính xác.
⚠️ Một số chỉ số phức tạp với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
III. TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures)
1. TCFD là gì?
- TCFD được thành lập năm 2015 bởi Financial Stability Board (FSB) theo yêu cầu của G20.
- Mục tiêu: Xây dựng khung công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến biến đổi khí hậu cho các doanh nghiệp, tổ chức tài chính.
- Đối tượng chính: nhà đầu tư, chủ nợ, các cơ quan quản lý tài chính – những người cần dữ liệu để đánh giá mức độ bền vững, rủi ro dài hạn.
2. Cấu trúc báo cáo TCFD
TCFD đưa ra 4 trụ cột chính và 11 khuyến nghị cụ thể:
2.1. Governance (Quản trị)
- Doanh nghiệp phải công bố cách HĐQT và Ban điều hành giám sát, quản lý các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu.
- Vai trò của HĐQT trong giám sát.
- Vai trò của Ban điều hành trong triển khai.
2.2. Strategy (Chiến lược)
- Doanh nghiệp công bố tác động của rủi ro và cơ hội khí hậu đến mô hình kinh doanh, chiến lược và kế hoạch tài chính.
- Rủi ro ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.
- Tác động đến chuỗi cung ứng, khách hàng, thị trường.
- Scenario Analysis (Phân tích kịch bản): ví dụ kịch bản nóng lên toàn cầu 1.5°C, 2°C, 4°C.
2.3. Risk Management (Quản lý rủi ro)
- Công bố cách doanh nghiệp:
- Nhận diện rủi ro khí hậu.
- Đánh giá mức độ tác động.
- Tích hợp quản trị rủi ro khí hậu vào quy trình quản trị rủi ro chung của công ty.
2.4. Metrics & Targets (Chỉ số & Mục tiêu)
- Doanh nghiệp phải công bố:
- Chỉ số phát thải KNK (GHG) theo Scope 1, 2, 3.
- Các chỉ số quản lý rủi ro (năng lượng, nước, nguyên liệu…).
- Mục tiêu giảm phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo, trung hòa carbon…
3. Rủi ro và cơ hội mà TCFD nhấn mạnh
3.1. Rủi ro chuyển đổi (Transition Risks)
- Chính sách: thuế carbon, luật hạn chế phát thải.
- Công nghệ: thay đổi nhanh, cần đầu tư lớn.
- Thị trường: người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm xanh.
- Danh tiếng: thương hiệu bị ảnh hưởng nếu không hành động.
3.2. Rủi ro vật lý (Physical Risks)
- Rủi ro cấp tính: bão, lũ, cháy rừng…
- Rủi ro mãn tính: hạn hán kéo dài, mực nước biển dâng.
3.3. Cơ hội (Opportunities)
- Sản phẩm/dịch vụ xanh.
- Tiết kiệm năng lượng → giảm chi phí.
- Tham gia thị trường tín chỉ carbon.
- Thu hút vốn từ các quỹ đầu tư ESG.
4. Ví dụ minh họa
👉 Ngân hàng A áp dụng TCFD:
- Governance: HĐQT lập Ủy ban bền vững, giám sát rủi ro khí hậu.
- Strategy: Phân tích kịch bản nóng lên 2°C → nhiều khoản vay cho ngành than sẽ thành nợ xấu.
- Risk Management: Tích hợp rủi ro khí hậu vào thẩm định tín dụng.
- Metrics & Targets: Công bố danh mục tín dụng xanh chiếm 40% vào năm 2030.
5. Tầm quan trọng của TCFD
- Minh bạch: giúp nhà đầu tư hiểu rõ rủi ro khí hậu.
- Tuân thủ: nhiều quốc gia (Anh, EU, Nhật Bản, Singapore) đã bắt buộc báo cáo theo TCFD.
- Thu hút vốn: dễ tiếp cận quỹ đầu tư xanh, trái phiếu xanh.
- Quản trị tốt hơn: chuẩn bị kịch bản dài hạn, tránh “mù mờ” trước biến đổi khí hậu.
IV. CDP (Carbon Disclosure Project)
1. CDP là gì?
- CDP (Carbon Disclosure Project) là một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế, thành lập năm 2000 tại Anh.
- CDP quản lý hệ thống công bố thông tin môi trường toàn cầu, nơi doanh nghiệp và chính quyền báo cáo dữ liệu liên quan đến:
- Khí nhà kính (GHG Emissions / Climate Change)
- Sử dụng & rủi ro nước (Water Security)
- Phá rừng và chuỗi cung ứng liên quan đến hàng hóa (Forests / Commodities)
📌 CDP giúp nhà đầu tư, khách hàng, chính phủ đánh giá rủi ro môi trường và chiến lược bền vững của doanh nghiệp.
2. Các lĩnh vực chính trong CDP
2.1. Khí hậu (Climate Change)
Doanh nghiệp phải báo cáo:
- Phát thải khí nhà kính (GHG) theo Scope 1, 2, 3.
- Rủi ro và cơ hội liên quan đến biến đổi khí hậu.
- Mục tiêu giảm phát thải, chiến lược Net Zero.
- Cách tích hợp khí hậu vào quản trị và chiến lược kinh doanh.
2.2. Nước (Water Security)
Doanh nghiệp công bố:
- Lượng nước sử dụng, tái sử dụng.
- Rủi ro thiếu hụt nước trong chuỗi cung ứng.
- Chiến lược tiết kiệm nước, tái chế nước.
- Ảnh hưởng của hoạt động đến nguồn nước địa phương.
2.3. Rừng (Forests / Commodities)
- Đặc biệt tập trung vào chuỗi cung ứng nông nghiệp (cà phê, đậu nành, gỗ, dầu cọ, thịt bò…).
- Doanh nghiệp công bố:
- Chính sách chống phá rừng.
- Giám sát nguồn gốc nguyên liệu.
- Cam kết bền vững trong mua hàng.
3. Quy trình & cách CDP hoạt động
3.1. Doanh nghiệp nhận bảng câu hỏi (questionnaire) từ CDP theo từng lĩnh vực.
3.2. Doanh nghiệp báo cáo dữ liệu (emissions, nước, rừng).
3.3. CDP chấm điểm từ A đến D- dựa trên:
- Minh bạch (Disclosure)
- Nhận thức (Awareness)
- Quản lý (Management)
- Lãnh đạo (Leadership)
3.4. Nhà đầu tư & đối tác truy cập dữ liệu này để đánh giá rủi ro & quyết định đầu tư/mua hàng.
4. Lợi ích khi tham gia CDP
- Minh bạch: Tạo niềm tin với nhà đầu tư, khách hàng.
- Tiếp cận vốn xanh: Nhiều quỹ đầu tư ESG ưu tiên doanh nghiệp có điểm CDP cao.
- Nâng cao uy tín: Thể hiện trách nhiệm với môi trường.
- So sánh ngành: Biết vị trí của doanh nghiệp so với đối thủ trong cùng ngành.
- Chuẩn bị trước quy định: Nhiều nước sẽ dần bắt buộc công bố dữ liệu phát thải.
5. Ví dụ minh họa
👉 Unilever: báo cáo qua CDP về việc sử dụng nguyên liệu nông sản không gây phá rừng, giảm phát thải CO₂ trong chuỗi cung ứng.
👉 Toyota: công bố chiến lược giảm phát thải trong sản xuất & xe hybrid, được CDP xếp hạng A về khí hậu.
👉 Nestlé: báo cáo CDP-Water về quản lý nguồn nước tại các nhà máy, giảm lãng phí nước.
Tóm gọn
- CDP = hệ thống công bố môi trường toàn cầu (khí hậu, nước, rừng).
- Doanh nghiệp báo cáo → CDP chấm điểm → nhà đầu tư, khách hàng sử dụng dữ liệu.
- Đây là một trong những chuẩn ESG phổ biến nhất thế giới, bổ sung cho GRI, SASB, TCFD.
V. UN SDGs (Sustainable Development Goals – Các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc)
1. UN SDGs là gì?
- UN SDGs là bộ 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững do Liên Hợp Quốc (UN) ban hành năm 2015.
- Thời gian thực hiện: từ 2015 → 2030.
- Mục tiêu: Giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, môi trường, hòa bình, công lý.
- SDGs được coi như “kim chỉ nam” cho phát triển bền vững ở cấp quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng.
2. 17 Mục tiêu SDGs
2.1. Xóa nghèo (No Poverty) – chấm dứt mọi hình thức nghèo đói.
2.2. Xóa đói (Zero Hunger) – chấm dứt nạn đói, bảo đảm an ninh lương thực, nông nghiệp bền vững.
2.3. Sức khỏe & hạnh phúc (Good Health and Well-being) – đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh cho mọi người.
2.4. Giáo dục chất lượng (Quality Education) – đảm bảo giáo dục công bằng, chất lượng, suốt đời.
2.5. Bình đẳng giới (Gender Equality) – trao quyền cho phụ nữ và trẻ em gái.
2.6. Nước sạch & vệ sinh (Clean Water and Sanitation) – tiếp cận nước sạch và điều kiện vệ sinh cho tất cả.
2.7. Năng lượng sạch, giá cả hợp lý (Affordable and Clean Energy) – năng lượng sạch, bền vững, dễ tiếp cận.
2.8. Công việc tử tế & tăng trưởng kinh tế (Decent Work and Economic Growth) – việc làm bền vững, tăng trưởng bao trùm.
2.9. Công nghiệp, đổi mới, hạ tầng (Industry, Innovation and Infrastructure) – thúc đẩy đổi mới, công nghiệp bền vững.
2.10. Giảm bất bình đẳng (Reduced Inequalities) – giảm bất bình đẳng trong và giữa các quốc gia.
2.11. Thành phố & cộng đồng bền vững (Sustainable Cities and Communities) – đô thị an toàn, chống chịu, bền vững.
2.12. Tiêu dùng & sản xuất bền vững (Responsible Consumption and Production).
2.13. Hành động khí hậu (Climate Action) – ứng phó khẩn cấp với biến đổi khí hậu.
2.14. Bảo tồn biển (Life Below Water) – bảo tồn đại dương, biển và tài nguyên biển.
2.15. Bảo tồn hệ sinh thái đất liền (Life on Land) – quản lý rừng, chống sa mạc hóa, bảo vệ đa dạng sinh học.
2.16. Hòa bình, công lý & thể chế mạnh mẽ (Peace, Justice and Strong Institutions).
2.17. Quan hệ đối tác toàn cầu (Partnerships for the Goals) – tăng cường hợp tác quốc tế để đạt mục tiêu.
3. Cách doanh nghiệp triển khai SDGs
Doanh nghiệp không cần áp dụng cả 17 mục tiêu, mà nên chọn các mục tiêu liên quan đến ngành & chuỗi giá trị.
Ví dụ:
- Công ty sản xuất thực phẩm → SDG 2 (Xóa đói), SDG 12 (Sản xuất bền vững).
- Ngân hàng / Tài chính → SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế), SDG 9 (Đổi mới hạ tầng), SDG 13 (Khí hậu).
- Công ty công nghệ → SDG 4 (Giáo dục), SDG 9 (Đổi mới), SDG 10 (Giảm bất bình đẳng).
4. Lợi ích khi doanh nghiệp gắn SDGs
- Uy tín thương hiệu: Được nhìn nhận là doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội.
- Thu hút đầu tư ESG: Nhiều quỹ đầu tư chỉ chọn doanh nghiệp có chiến lược SDGs.
- Cơ hội kinh doanh mới: Phát triển sản phẩm/dịch vụ đáp ứng nhu cầu SDGs (ví dụ năng lượng sạch, nông nghiệp bền vững).
- Tuân thủ pháp lý: Chuẩn bị trước các quy định ngày càng nghiêm ngặt về môi trường, lao động, bình đẳng.
- Thu hút nhân tài: Người lao động trẻ thích làm việc cho doanh nghiệp “có mục tiêu lớn”.
5. Ví dụ minh họa
👉 Unilever: gắn chiến lược “Sustainable Living Plan” với nhiều SDGs, đặc biệt là SDG 12 (sản xuất bền vững).
👉 Microsoft: cam kết trung hòa carbon trước 2030 → SDG 13 (Hành động khí hậu).
👉 Vinamilk (Việt Nam): triển khai chương trình “Vươn cao Việt Nam” về dinh dưỡng học đường → SDG 2 (Xóa đói), SDG 3 (Sức khỏe), SDG 4 (Giáo dục).
Tóm gọn:
- SDGs = 17 mục tiêu toàn cầu của UN, định hướng phát triển bền vững đến 2030.
- Doanh nghiệp có thể chọn mục tiêu liên quan để triển khai.
- SDGs vừa là khung chiến lược, vừa là công cụ truyền thông & thu hút đầu tư ESG.
VI. IFRS/ISSB (International Sustainability Standards Board)
1. IFRS/ISSB là gì?
- ISSB = International Sustainability Standards Board (Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế).
- Được thành lập năm 2021 bởi IFRS Foundation – tổ chức vốn đã ban hành các chuẩn kế toán quốc tế IFRS.
- Mục tiêu: Xây dựng bộ chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu, có thể so sánh và thống nhất, đặc biệt phục vụ nhà đầu tư & thị trường vốn.
📌 Nói nôm na: Nếu như IFRS chuẩn hóa báo cáo tài chính, thì ISSB chuẩn hóa báo cáo bền vững.
2. Các Chuẩn mực chính của ISSB
Đến nay, ISSB đã ban hành 2 chuẩn mực cốt lõi (có hiệu lực từ 2024, áp dụng rộng từ 2025–2026):
2.1. IFRS S1 – General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information
- Khung chung cho báo cáo thông tin bền vững liên quan đến tài chính.
- Nguyên tắc: thông tin phải liên quan đến nhà đầu tư, nhất quán, so sánh được, đáng tin cậy.
- Doanh nghiệp phải công bố:
- Rủi ro và cơ hội bền vững trọng yếu (material).
- Ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh, dòng tiền, khả năng tiếp cận vốn.
- Cách quản trị, chiến lược, đo lường và mục tiêu liên quan đến các yếu tố ESG.
2.2. IFRS S2 – Climate-related Disclosures
- Dựa rất nhiều vào TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures).
- Doanh nghiệp phải công bố:
- Phát thải khí nhà kính (GHG) theo Scope 1, 2, 3.
- Kịch bản biến đổi khí hậu và tác động đến doanh nghiệp.
- Chiến lược thích ứng, giảm phát thải.
- Chỉ số và mục tiêu liên quan đến khí hậu.
3. Liên kết với các chuẩn khác
ISSB không thay thế, mà kế thừa và hội tụ từ nhiều chuẩn bền vững:
- TCFD: trở thành nền tảng cho S2 (Climate).
- SASB: được tích hợp vào ISSB, cung cấp bộ chỉ số ngành (77 ngành).
- CDP, GRI: phối hợp để đảm bảo tính tương thích.
📌 Nghĩa là ISSB đang cố gắng tạo một ngôn ngữ chung toàn cầu, tránh tình trạng “loạn chuẩn” như hiện nay.
4. Lợi ích khi áp dụng ISSB
- Minh bạch với nhà đầu tư: giúp họ hiểu rõ rủi ro bền vững ảnh hưởng đến tài chính.
- So sánh được toàn cầu: doanh nghiệp Việt Nam có thể đứng ngang hàng khi so sánh với doanh nghiệp Mỹ, EU, Nhật…
- Chuẩn bị tuân thủ: nhiều quốc gia (Anh, Canada, Singapore, Nigeria…) đã thông báo sẽ bắt buộc hoặc khuyến khích áp dụng ISSB.
- Tiếp cận vốn rẻ hơn: nhà đầu tư ESG ưu tiên doanh nghiệp báo cáo theo ISSB.
5. Ví dụ minh họa
👉 Ngân hàng B: Áp dụng IFRS S2, công bố danh mục tín dụng xanh, rủi ro nợ xấu từ ngành than trong kịch bản Net Zero 2050.
👉 Doanh nghiệp sản xuất: Áp dụng IFRS S1, báo cáo rằng rủi ro thiếu hụt nước ảnh hưởng đến chi phí vận hành và lợi nhuận, đồng thời công bố mục tiêu giảm 20% lượng nước sử dụng đến 2030.
Tóm gọn:
- ISSB = Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế, do IFRS Foundation thành lập.
- Đã ban hành IFRS S1 (chung) và IFRS S2 (khí hậu), dựa trên TCFD và SASB.
- Đang hướng đến chuẩn hóa báo cáo bền vững toàn cầu, giống như IFRS trong kế toán.
- Doanh nghiệp áp dụng ISSB sẽ dễ tiếp cận vốn, tăng uy tín, giảm rủi ro trong bối cảnh toàn cầu hóa.
VII. EU Taxonomy
1. EU Taxonomy là gì?
- EU Taxonomy = Hệ thống phân loại chung của Liên minh Châu Âu (EU) để xác định hoạt động kinh tế nào được coi là bền vững về môi trường.
- Ban hành trong EU Sustainable Finance Action Plan (2018), chính thức áp dụng từ 2020.
- Mục tiêu: Tránh tình trạng greenwashing (gắn mác xanh không thực chất), hướng dòng vốn vào hoạt động thực sự bền vững.
📌 Nói đơn giản: EU Taxonomy = “từ điển xanh” cho kinh tế, giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp có cùng một chuẩn mực.
2. 6 mục tiêu môi trường trong EU Taxonomy
Một hoạt động kinh tế được coi là “bền vững” nếu:
2.1. Giảm thiểu biến đổi khí hậu (Climate Change Mitigation).
2.2. Thích ứng với biến đổi khí hậu (Climate Change Adaptation).
2.3. Sử dụng bền vững và bảo vệ nguồn nước, tài nguyên biển.
2.4. Chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn (Circular Economy).
2.5. Ngăn ngừa & kiểm soát ô nhiễm.
2.6. Bảo vệ và phục hồi đa dạng sinh học & hệ sinh thái.
3. 4 tiêu chí để một hoạt động được công nhận là “Taxonomy-aligned”
Một hoạt động kinh tế phải đáp ứng đồng thời:
3.1. Góp phần đáng kể (Substantial Contribution) vào ít nhất 1 trong 6 mục tiêu môi trường trên.
3.2. Không gây hại đáng kể (Do No Significant Harm – DNSH) đến các mục tiêu còn lại.
3.3. Tuân thủ các biện pháp bảo vệ xã hội tối thiểu (Minimum Social Safeguards) → như nguyên tắc nhân quyền, lao động, OECD, UNGP.
3.4. Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật sàng lọc (Technical Screening Criteria) cụ thể cho từng ngành.
4. Phạm vi áp dụng
- Doanh nghiệp lớn tại EU (nằm trong phạm vi Non-Financial Reporting Directive – NFRD, và sắp tới là Corporate Sustainability Reporting Directive – CSRD).
- Các tổ chức tài chính: ngân hàng, quỹ đầu tư, bảo hiểm → phải báo cáo tỷ lệ danh mục đầu tư phù hợp với Taxonomy.
- Nhà đầu tư: dùng Taxonomy để đánh giá hoạt động bền vững của doanh nghiệp trước khi rót vốn.
5. Ví dụ minh họa
👉 Một nhà máy điện gió:
- Được coi là “Taxonomy-aligned” vì góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu (mục tiêu 1).
- Nhưng phải chứng minh không gây hại đáng kể đến đa dạng sinh học (mục tiêu 6).
👉 Một nhà máy xi măng:
- Chỉ được công nhận nếu có công nghệ giảm phát thải CO₂ (CCUS), tiết kiệm năng lượng và đạt ngưỡng phát thải cụ thể theo tiêu chí kỹ thuật.
👉 Ngân hàng X:
- Khi công bố báo cáo tài chính bền vững, phải nêu rõ bao nhiêu % khoản vay/danh mục đầu tư là “Taxonomy-aligned”.
6. Lợi ích của EU Taxonomy
- Chuẩn hóa ngôn ngữ: Nhà đầu tư, doanh nghiệp, chính phủ có cùng định nghĩa “thế nào là xanh”.
- Chống greenwashing: Tránh tình trạng doanh nghiệp gắn mác ESG sai lệch.
- Dẫn dòng vốn xanh: Thu hút vốn đầu tư vào hoạt động bền vững thực sự.
- Chuẩn bị cho tương lai: Nhiều quốc gia ngoài EU (ví dụ Singapore, Nhật, Nam Phi) đang tham khảo mô hình Taxonomy.
Tóm gọn:
- EU Taxonomy = hệ thống phân loại hoạt động kinh tế bền vững của Liên minh Châu Âu.
- Dựa trên 6 mục tiêu môi trường, với 4 tiêu chí rõ ràng.
- Bắt buộc áp dụng cho doanh nghiệp lớn và tổ chức tài chính tại EU → ảnh hưởng mạnh đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Đây là công cụ cốt lõi trong chuyển dịch tài chính xanh và chống greenwashing.
VIII. CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive)
1. CSRD là gì?
- CSRD = Corporate Sustainability Reporting Directive – Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp.
- Được Nghị viện Châu Âu thông qua năm 2022, có hiệu lực từ 2024.
- CSRD thay thế và mở rộng chỉ thị cũ NFRD (Non-Financial Reporting Directive).
- Mục tiêu: chuẩn hóa và bắt buộc báo cáo ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) cho nhiều doanh nghiệp hơn, nhằm tăng minh bạch – so sánh – trách nhiệm giải trình.
2. Phạm vi áp dụng
CSRD mở rộng phạm vi rất nhiều so với NFRD:
2.1. Tất cả công ty lớn tại EU, đáp ứng từ 2/3 tiêu chí sau:
- Doanh thu > €40 triệu.
- Tổng tài sản > €20 triệu.
- Trên 250 nhân viên.
2.2. Tất cả công ty niêm yết trên thị trường EU (kể cả SMEs niêm yết).
2.3. Các công ty ngoài EU:
- Nếu có doanh thu > €150 triệu tại thị trường EU,
- Và có ít nhất 1 công ty con hoặc chi nhánh lớn ở EU.
📌 Ước tính có khoảng 50.000 doanh nghiệp phải tuân thủ (so với ~11.000 doanh nghiệp trong NFRD).
3. Nội dung báo cáo theo CSRD
Doanh nghiệp phải công bố theo ESRS (European Sustainability Reporting Standards) – bộ chuẩn do EFRAG phát triển.
Nội dung chính:
3.1. Môi trường (E – Environment)
- Phát thải GHG (Scope 1, 2, 3).
- Tiêu thụ năng lượng, nước, nguyên liệu.
- Kinh tế tuần hoàn, đa dạng sinh học.
- Rủi ro & chiến lược khí hậu.
3.2. Xã hội (S – Social)
- Quyền lợi và phúc lợi người lao động.
- Bình đẳng giới, đa dạng & hòa nhập.
- Quan hệ lao động, an toàn sức khỏe.
- Ảnh hưởng đến cộng đồng, chuỗi cung ứng.
3.3. Quản trị (G – Governance)
- Vai trò HĐQT & Ban điều hành trong ESG.
- Chính sách đạo đức, tham nhũng, hối lộ.
- Chiến lược quản lý rủi ro bền vững.
4. Nguyên tắc đặc biệt của CSRD
4.1. Double Materiality (Trọng yếu kép)
- Tác động ra ngoài: Hoạt động của doanh nghiệp ảnh hưởng đến xã hội & môi trường.
- Tác động vào trong: Rủi ro ESG ảnh hưởng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.
📌 Đây là điểm khác biệt lớn so với chuẩn ISSB (IFRS S1, S2), vốn chỉ tập trung vào khía cạnh tác động vào tài chính.
4.2. Báo cáo bắt buộc & kiểm toán độc lập
- Báo cáo bền vững phải được kiểm toán/đảm bảo độc lập như báo cáo tài chính.
- Báo cáo phải được công bố trong Báo cáo quản trị thường niên (Annual Report), không tách riêng.
4.3. Kỹ thuật số & dữ liệu chuẩn hóa
- Báo cáo phải ở định dạng xHTML và gắn thẻ XBRL để dễ dàng truy xuất, so sánh trên toàn EU.
5. Lợi ích & tác động của CSRD
- Minh bạch hơn: Nhà đầu tư, người tiêu dùng có thông tin đáng tin cậy.
- Chống greenwashing: Doanh nghiệp không thể “nói suông” về ESG.
- Tăng chi phí tuân thủ: Doanh nghiệp (nhất là SMEs) sẽ phải đầu tư vào hệ thống dữ liệu, kiểm toán ESG.
- Tác động lan tỏa toàn cầu: Nhiều công ty ngoài EU (trong đó có Việt Nam) xuất khẩu sang EU sẽ phải tuân thủ.
6. Ví dụ minh họa
👉 Một tập đoàn dệt may Việt Nam xuất khẩu sang EU:
- Nếu doanh thu tại EU > €150 triệu → phải lập báo cáo ESG theo CSRD.
- Phải công bố Scope 3 (phát thải trong chuỗi cung ứng – bao gồm nông dân trồng bông, nhà vận chuyển).
👉 Một ngân hàng tại Pháp:
- Bắt buộc công bố rủi ro khí hậu trong danh mục cho vay.
- Phải báo cáo tỷ lệ % tài sản “Taxonomy-aligned” theo EU Taxonomy.
Tóm gọn:
- CSRD = chỉ thị báo cáo bền vững bắt buộc của EU (hiệu lực từ 2024).
- Mở rộng phạm vi lên ~50.000 doanh nghiệp, bao gồm cả công ty ngoài EU có hoạt động lớn ở EU.
- Báo cáo theo chuẩn ESRS, dựa trên nguyên tắc Double Materiality.
- Tích hợp vào báo cáo tài chính thường niên, có kiểm toán độc lập, chuẩn hóa dữ liệu số.