CODING

Buổi 1: Làm quen với Python.

1. Hiểu đơn giản: Code là gì?

  • Code = tập hợp các câu lệnh viết bằng một ngôn ngữ lập trình để máy tính hiểu và làm theo.
  • Giống như bạn học tiếng Anh để nói chuyện với người Mỹ, thì học Python, JavaScript, C++… để “nói chuyện” với máy tính.

2. Nên bắt đầu bằng ngôn ngữ nào?

👉 Với người mới, Python là dễ nhất:

  • Cú pháp ngắn gọn, gần giống tiếng Anh.
  • Ứng dụng được nhiều: web, AI, phân tích dữ liệu, tự động hóa công việc.

Ví dụ:

Python

print("Xin chào, tôi đang học code!")

Khi chạy, máy tính sẽ in ra:

CSS

Xin chào, tôi đang học code!

3. Các bước học lập trình từ đầu

Bước 1: Làm quen

  • Tải Python về máy (hoặc dùng trang web replit.com để code trực tiếp mà không cần cài gì).
  • Học cách viết các lệnh cơ bản: in ra màn hình, tính toán, khai báo biến.

Bước 2: Nắm vững nền tảng

  • Biến (variable): chỗ để lưu dữ liệu.
  • Kiểu dữ liệu: số, chữ, danh sách.
  • Câu lệnh điều kiện (if/else): ra quyết định.
  • Vòng lặp (for/while): lặp lại nhiều lần.

Ví dụ:

Python

so = 10
if so > 5:
    print("Số lớn hơn 5")

Bước 3: Giải bài tập nhỏ

  • Viết chương trình máy tính cộng hai số.
  • Viết trò chơi đoán số (máy chọn số, bạn đoán).
  • Viết chương trình in bảng cửu chương.

Bước 4: Làm dự án nhỏ

  • Làm máy tính mini trên Python.
  • Làm chương trình quản lý danh bạ.
  • Viết bot chat đơn giản.

Bước 5: Học thêm tài liệu & cộng đồng

  • W3Schools, FreeCodeCamp, YouTube (kênh CodeWithMosh, BroCode).
  • Tham gia nhóm Facebook/Zalo về lập trình Python Việt Nam.

4. Lộ trình gợi ý cho bạn

  • Tháng 1: Làm quen Python, hiểu biến, if, vòng lặp.
  • Tháng 2: Học về hàm, xử lý file, làm dự án nhỏ.
  • Tháng 3: Bắt đầu chọn hướng (web, AI, phân tích dữ liệu…).

Buổi 2: Kiểu dữ liệu và nhập dữ liệu từ người dùng

1. Kiểu dữ liệu cơ bản trong Python

Trong lập trình, dữ liệu có nhiều loại. Python tự động hiểu bạn đang dùng kiểu nào.

  • Số nguyên (int): 1, 2, -5, 100
  • Số thực (float): 3.14, -0.5, 10.0
  • Chuỗi (string): "Xin chào"'Python'
  • Boolean (bool): True hoặc False

Ví dụ:

Python

so_nguyen = 10
so_thuc = 3.14
chuoi = "Xin chào"
dung_sai = True

print(so_nguyen, so_thuc, chuoi, dung_sai)


2. Nhập dữ liệu từ bàn phím

Bạn có thể dùng input() để nhập từ người dùng.

Ví dụ:

Python

ten = input("Nhập tên của bạn: ")
print("Xin chào,", ten)

👉 Khi chạy, máy sẽ hỏi bạn nhập. Nếu bạn gõ An, thì sẽ in ra:

nginx


Xin chào, An


3. Chú ý quan trọng

  • input() luôn trả về chuỗi (string).
    Nếu bạn muốn nhập số để tính toán, cần đổi kiểu bằng:
    • int() → số nguyên
    • float() → số thực

Ví dụ:

Python

so1 = int(input("Nhập số thứ nhất: "))
so2 = int(input("Nhập số thứ hai: "))
tong = so1 + so2
print("Tổng hai số là:", tong)


4. Bài tập cho bạn

  1. Viết chương trình yêu cầu nhập tên và tuổi, sau đó in ra: Xin chào [Tên], bạn [Tuổi] tuổi.
  2. Viết chương trình nhập 2 số, in ra:
    • Tổng
    • Hiệu
    • Tích
    • Thương (chia số thứ nhất cho số thứ hai)